베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xuống hạng" (1)
xuống hạng
영어
구relegate, be relegated
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
관련 단어 "xuống hạng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xuống hạng" (1)
Đội bóng đang đối mặt với nguy cơ xuống hạng.
The team is facing the risk of relegation.
